small hours
/'smɔ:l'auəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Những giờ đầu tiên sau nửa đêm: Khoảng thời gian rất sớm trong ngày mới, thường từ khoảng 1 giờ đến 3 hoặc 4 giờ sáng. Thời điểm này thường yên tĩnh, tối và hầu hết mọi người đang ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The party finally ended in the small hours. (Bữa tiệc cuối cùng cũng kết thúc vào lúc một hai giờ sáng.)
- He often works late into the small hours to finish his projects. (Anh ấy thường làm việc muộn đến tận những giờ nhỏ để hoàn thành dự án.)
- I was woken up by a noise in the small hours. (Tôi bị đánh thức bởi một tiếng động vào lúc sáng sớm tinh mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the early small hours": nhấn mạnh vào phần rất sớm của khoảng thời gian này, thường là ngay sau nửa đêm.
- The baby was born in the early small hours of Tuesday. (Em bé được sinh ra trong những giờ đầu sớm nhất của ngày thứ Ba.)
- "the wee small hours": một cách diễn đạt đồng nghĩa, mang tính chất văn chương hoặc thân mật hơn một chút, cũng để chỉ khoảng thời gian này.
- She loved the peace of the wee small hours. (Cô ấy yêu sự yên bình của những giờ khắc khuya khoắt.)
Biến thể và từ gần giống
- The dead of night (n): lúc nửa đêm yên tĩnh, thời điểm sâu đêm.
- The wee hours (n): (cách nói khác, phổ biến) những giờ nhỏ, ý nghĩa tương tự "small hours".
Từ đồng nghĩa
- The early hours: những giờ sớm.
- After midnight: sau nửa đêm.
Thành ngữ liên quan
- Burn the midnight oil: thức khuya để làm việc hoặc học tập, thường có thể kéo dài vào "the small hours".
- To prepare for the exam, he was burning the midnight oil well into the small hours. (Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã thức trắng đêm làm việc đến tận sáng sớm.)
danh từ số nhiều
- lúc một hai giờ sáng